層壓玻璃

tằng áp pha li

Hán Việt: tằng áp pha li

Tổng quan

Cấu tạo: (tằng) + (áp) + (pha) + (li)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 層壓玻璃 éngyā bōli n. laminated glass