層孔蟲目 tằng khổng trùng mục Hán Việt: tằng khổng trùng mục Tổng quan Cấu tạo: 層 (tằng) + 孔 (khổng) + 蟲 (trùng) + 目 (mục)Hán Việttằng khổng trùng mụcCấu tạo層 + 孔 + 蟲 + 目 · tằng + khổng + trùng + mục nghĩa thành phần: tằng + khổng + trùng + mục Nghĩa EngCihui Stromatoporoidea