層層加碼
tằng tằng gia mã
Hán Việt: tằng tằng gia mã · Pinyin: céng céng jiā mǎ
Tổng quan
tăng dần dần | tăng từng bước
Nghĩa
Việt
- Cihui tăng dần dần | tăng từng bước
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 码:砝码。每经历一个层次,就增加一些砝码。常指在贯彻某项政令或执行某项规章时,逐级增加新的内容或提出新的要求。
- Tân Hoa Tự Điển 1.谓逐级增加任务和逐级提出各种要求等。
Eng
- CC-CEDICT to increase bit by bit|repeated increments
- Cihui to increase bit by bit; repeated increments