層層把關 tằng tằng bả quan Hán Việt: tằng tằng bả quan Tổng quan Cấu tạo: 層 (tằng) + 層 (tằng) + 把 (bả) + 關 (quan)Hán Việttằng tằng bả quanCấu tạo層 + 層 + 把 + 關 · tằng + tằng + bả + quan nghĩa thành phần: tằng + tằng + bả + quan Nghĩa EngCihui 層層把關 éngcéngbǎguān f.e. check up at all levels