層層把關

tằng tằng bả quan

Hán Việt: tằng tằng bả quan

Tổng quan

Cấu tạo: (tằng) + (tằng) + (bả) + (quan)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 層層把關 éngcéngbǎguān f.e. check up at all levels