層層深入
tằng tằng thâm nhập
Hán Việt: tằng tằng thâm nhập · Pinyin: céng céng shēn rù
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 层:重复,接连不断。逐步达到事物的内部或逐步掌握事物的中心。
Hán Việt: tằng tằng thâm nhập · Pinyin: céng céng shēn rù