层峦耸翠

tằng loan tủng thúy

Hán Việt: tằng loan tủng thúy

Tổng quan

Cấu tạo: 層 (tằng) + 巒 (loan) + 聳 (tủng) + 翠 (thúy)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 núi xanh tươi
  • Biên soạn The ranges of hills are covered with verdure

Eng

  • Cihui 層巒聳翠 éngluánsǒngcuì f.e. The ranges of hills are covered with verdure
  • Tần suất từ f.e. The ranges of hills are covered with verdure

Từ liên quan

Gần nghĩa

层峦叠嶂 · 层峦迭嶂 · 层峦叠翠 · 层峦隐现