層片體 tằng phiến thể Hán Việt: tằng phiến thể Tổng quan Cấu tạo: 層 (tằng) + 片 (phiến) + 體 (thể)Hán Việttằng phiến thểCấu tạo層 + 片 + 體 · tằng + phiến + thể nghĩa thành phần: tằng + phiến + thể Nghĩa EngCihui lamellasome