居下訕上 jū xià shàn shàng · cư hạ san thượng Hán Việt: cư hạ san thượng · Pinyin: jū xià shàn shàng Tổng quan Cấu tạo: 居 (cư) + 下 (hạ) + 訕 (san) + 上 (thượng)Pinyinjū xià shàn shàngHán Việtcư hạ san thượngCấu tạo居 + 下 + 訕 + 上 · cư + hạ + san + thượng nghĩa thành phần: cư + hạ + san + thượng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指属员背地里讥笑上级。