居不擇鄰 jū bù zé lín · cư bất trạch lân Hán Việt: cư bất trạch lân · Pinyin: jū bù zé lín Tổng quan Cấu tạo: 居 (cư) + 不 (bất) + 擇 (trạch) + 鄰 (lân)Pinyinjū bù zé línHán Việtcư bất trạch lânCấu tạo居 + 不 + 擇 + 鄰 · cư + bất + trạch + lân nghĩa thành phần: cư + bất + trạch + lân