居中的 cư trung đích Hán Việt: cư trung đích Tổng quan Cấu tạo: 居 (cư) + 中 (trung) + 的 (đích)Hán Việtcư trung đíchTừ loạitínhCấu tạo居 + 中 + 的 · cư + trung + đích nghĩa thành phần: cư + trung + đích Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 ở giữaMainlandKaggle Zh-Vi CenteredEngCihui Centered Từ liên quan Gần nghĩa中的 · 居中 · 居中对齐 · 居中斡旋 · 居中方式 · 居中裁切 · 居中调停