居亭主 jū tíng zhǔ · cư đình chủ Hán Việt: cư đình chủ · Pinyin: jū tíng zhǔ Tổng quan Cấu tạo: 居 (cư) + 亭 (đình) + 主 (chủ)Pinyinjū tíng zhǔHán Việtcư đình chủCấu tạo居 + 亭 + 主 · cư + đình + chủ nghĩa thành phần: cư + đình + chủ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即居停主人。Tân Hoa Tự Điển 1.即居停主人。