居住于

jū zhù yúcư trụ vu

Hán Việt: cư trụ vu · Pinyin: jū zhù yú

Tổng quan

sinh sống

Cấu tạo: 居 (cư) + 住 (trụ) + 於 (vu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cư trú
  • VietPhrases cư trú ở

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi inhabit

Eng

  • Cihui to inhabit

Từ liên quan

Gần nghĩa

居住在 · 居住地 · 居住的 · 居住者 · 居住证 · 住于 · 居住 · 居住下来