居住地

jū zhù dìcư trụ địa

Hán Việt: cư trụ địa · Pinyin: jū zhù dì

Tổng quan

địa chỉ hiện tại

Cấu tạo: 居 (cư) + 住 (trụ) + 地 (địa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nơi cư trú
  • Tần suất từ địa chỉ hiện tại , nơi cư trú

Eng

  • JMdict place of residence
  • JMdict dwelling place
  • Cihui current address; place of residence
  • Tần suất từ current address; place of residence

Đức

  • Handedict Aufenthalt

ja

  • JMdict 居住地(きょじゅうち)

Từ liên quan

Gần nghĩa

居住于 · 居住在 · 居住的 · 居住者 · 居住证 · 住地 · 居住 · 居住下来