居住者

jū zhù zhě cư trụ giả

Hán Việt: cư trụ giả · Pinyin: jū zhù zhě

Tổng quan

người cư trú

Cấu tạo: (cư) + (trụ) + (giả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người cư trú

Eng

  • CC-CEDICT inhabitant
  • Cihui inhabitant

ja

  • JMdict resident|inhabitant