居合道 jū hé dào · cư hợp đạo Hán Việt: cư hợp đạo · Pinyin: jū hé dào Tổng quan Cấu tạo: 居 (cư) + 合 (hợp) + 道 (đạo)Pinyinjū hé dàoHán Việtcư hợp đạoCấu tạo居 + 合 + 道 · cư + hợp + đạo nghĩa thành phần: cư + hợp + đạo Nghĩa jaJMdict iaido (art of drawing the Japanese sword)