居處
cư xử
Hán Việt: cư xử · Pinyin: jū chǔ
Tổng quan
sống | cư trú | nơi ở | nhà
Nghĩa
Việt
- Cihui sống | cư trú | nơi ở | nhà
- Cihui cư xử cư xử ☆Ăn ở, đối đãi.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 居住的地方。如:「我的居處就在附近,有空可以過來找我。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指平日的仪容举止; 指日常生活; 安置;处置。
- Tân Hoa Tự Điển 1.指平日的仪容举止。 2.指日常生活。 3.安置;处置。
Eng
- CC-CEDICT to live|to reside
- CC-CEDICT dwelling place|home
- Cihui to live; to reside