居所

jū suǒcư sở

Hán Việt: cư sở · Pinyin: jū suǒ

Tổng quan

Nơi ở

新华 · Tân Hoa Đại lục

居住的处所; 住所:~狭小。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

指暫時寄居某地,沒有久住的意思,與住所有別。

Cấu tạo: 居 (cư) + 所 (sở)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nơi ở
  • VietPhrases chỗ ở
  • Tần suất từ Nơi ở.; ơi ở.; nơi cư trú; cư sở/kí sở: chỗ ở; chỗ ở
  • Biên soạn p.w. residence M:chù

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 指暫時寄居某地,沒有久住的意思,與住所有別。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 居住的处所; 住所:~狭小。

Eng

  • JMdict whereabouts
  • JMdict address
  • JMdict place of temporary residence
  • Cihui residence
  • Tần suất từ p.w. residence M:chù

Đức

  • Handedict Amtssitz, Aufenthalt

ja

  • JMdict 居所(いどころ)

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

住处