居所

jū suǒ cư sở

Hán Việt: cư sở · Pinyin: jū suǒ

Tổng quan

nơi cư trú ơi ở. cư sở cư sở ☆Nơi ở.

Cấu tạo: (cư) + (sở)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nơi cư trú ơi ở. cư sở cư sở ☆Nơi ở.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 指暫時寄居某地,沒有久住的意思,與住所有別。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 居住的处所;住所:~狭小。

Eng

  • CC-CEDICT residence
  • Cihui residence

ja

  • JMdict whereabouts|address|place of temporary residence

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

住处