居民樓

jū mín lóucư dân lâu

Hán Việt: cư dân lâu · Pinyin: jū mín lóu

Tổng quan

tòa nhà chung cư

新华 · Tân Hoa Đại lục

北平方言。稱國民住宅。

Cấu tạo: 居 (cư) + 民 (dân) + 樓 (lâu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tòa nhà dân cư
  • Tần suất từ tòa nhà chung cư , tòa nhà dân cư
  • Biên soạn apartment building; residential tower

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 北平方言。稱國民住宅。

Eng

  • Cihui apartment building/residential tower
  • Tần suất từ apartment building; residential tower

Từ liên quan

Gần nghĩa

居民區 · 居民點 · 居民 · 居民點兒 · 居民人均 · 居民儲蓄 · 居民存款 · 居民委员会