居留地
cư lưu địa
Hán Việt: cư lưu địa
Tổng quan
môi trường sống, nơi sống (của cây cối động vật), nhà, chỗ ở (người)
Nghĩa
Việt
- Cihui môi trường sống, nơi sống (của cây cối động vật), nhà, chỗ ở (người)
Eng
- Cihui 居留地 ūliúdì p.w. place of residence
ja
- JMdict foreign settlement|concession|reservation (e.g. American Indian)