居留權
cư lưu quyền
Hán Việt: cư lưu quyền · Pinyin: jū liú quán
Tổng quan
quyền cư trú (pháp luật)
Nghĩa
Việt
- Cihui quyền cư trú (pháp luật)
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 政府依據本國法律的規定,給與非本國人在本國居留的權利。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 一国政府根据本国法律规定给予外国人的在本国居留的权利。
Eng
- CC-CEDICT right of abode (law)
- Cihui right of abode (law)