居留者

jū liú zhě cư lưu giả

Hán Việt: cư lưu giả · Pinyin: jū liú zhě

Tổng quan

người giải quyết (vấn đề), người thực dân, người đến lập nghiệp ở thuộc địa, (từ lóng) đòn quyết định, lý lẽ quyết định, trận đánh ngã ngũ, (vật lý) bề lắng

Cấu tạo: (cư) + (lưu) + (giả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người giải quyết (vấn đề), người thực dân, người đến lập nghiệp ở thuộc địa, (từ lóng) đòn quyết định, lý lẽ quyết định, trận đánh ngã ngũ, (vật lý) bề lắng