居里圖 cư lí đồ Hán Việt: cư lí đồ Tổng quan Cấu tạo: 居 (cư) + 里 (lí) + 圖 (đồ)Hán Việtcư lí đồCấu tạo居 + 里 + 圖 · cư + lí + đồ nghĩa thành phần: cư + lí + đồ Nghĩa EngCihui curiegram