居間人

jū jiān réncư gian nhân

Hán Việt: cư gian nhân · Pinyin: jū jiān rén

Tổng quan

công nhân bốc dở ở bến tàu, thầu khoán, người thầu lại, người sắp xếp qua loa đại khái

Cấu tạo: 居 (cư) + 間 (gian) + 人 (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người trung gian
  • Tần suất từ công nhân bốc dở ở bến tàu, thầu khoán, người thầu lại, người sắp xếp qua loa đại khái
  • Biên soạn 1. go-between 2. intermediary; mediator M:ge/¹míng/²wèi

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi lumper

Eng

  • Cihui 居間人 ūjiānren n. 1. go-between 2. intermediary; mediator M:ge/¹míng/²wèi
  • Tần suất từ n. 1. go-between 2. intermediary; mediator M:ge/¹míng/²wèi

Đức

  • Handedict Mittler, Vermittler

Từ liên quan

Gần nghĩa

居间的 · 居間 · 居间肋 · 居间调解