居間人

jū jiān rén cư gian nhân

Hán Việt: cư gian nhân · Pinyin: jū jiān rén

Tổng quan

công nhân bốc dở ở bến tàu, thầu khoán, người thầu lại, người sắp xếp qua loa đại khái

Cấu tạo: (cư) + (gian) + (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui công nhân bốc dở ở bến tàu, thầu khoán, người thầu lại, người sắp xếp qua loa đại khái

Eng

  • Cihui 居間人 ūjiānren n. 1. go-between 2. intermediary; mediator M:ge/¹míng/²wèi