居间肋

cư gian lặc

Hán Việt: cư gian lặc

Tổng quan

Cấu tạo: 居 (cư) + 間 (gian) + 肋 (lặc)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 gân cung

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi tierceron

Eng

  • Cihui tierceron

Từ liên quan

Gần nghĩa

居间人 · 居间的 · 居間 · 居间 · 居间调解