居首位 jū shǒu wèi · cư thủ vị Hán Việt: cư thủ vị · Pinyin: jū shǒu wèi Tổng quan Cấu tạo: 居 (cư) + 首 (thủ) + 位 (vị)Pinyinjū shǒu wèiHán Việtcư thủ vịCấu tạo居 + 首 + 位 · cư + thủ + vị nghĩa thành phần: cư + thủ + vị Nghĩa EngCihui head the list