屈一指 khuất nhất chỉ Hán Việt: khuất nhất chỉ Tổng quan Cấu tạo: 屈 (khuất) + 一 (nhất) + 指 (chỉ)Hán Việtkhuất nhất chỉCấu tạo屈 + 一 + 指 · khuất + nhất + chỉ nghĩa thành phần: khuất + nhất + chỉ