屈光性

khuất quang tính

Hán Việt: khuất quang tính

Tổng quan

Cấu tạo: (khuất) + (quang) + (tính)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 屈光性 qūguāngxìng attr. dioptric

ja

  • JMdict phototropism