屈折

khuất chiết

Hán Việt: khuất chiết

Tổng quan

Cấu tạo: (khuất) + (chiết)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 彎曲、曲折。如:「颱風過後,滿園都是屈折了的花草。」

Eng

  • Cihui 屈折 qūzhé attr. <lg.> 1. inflectional 2. bent ◆n. refraction (of light) ◆v. bend

ja

  • JMdict bending|curving|twisting|turning|winding

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

伸长