伸长

shēn chángthân trường

Hán Việt: thân trường · Pinyin: shēn cháng

Tổng quan

duỗi ra; mở rộng

新华 · Tân Hoa Đại lục

拉長。如:「你的手再伸長一點就搆到了。」

Cấu tạo: 伸 (thân) + 長 (trường)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 kéo dài
  • Biên soạn 伸長 shēncháng r.v. elongate; lengthen; stretch ◆n. stretching

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 拉長。如:「你的手再伸長一點就搆到了。」

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi elongation

Eng

  • JMdict expansion
  • JMdict extension
  • JMdict elongation
  • JMdict stretching
  • Cihui to stretch; to extend

Đức

  • Handedict Dehnung, Ausdehnen, Elongation

ja

  • JMdict 伸長(しんちょう)

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

屈折 · 缩短