屈折律 khuất chiết luật Hán Việt: khuất chiết luật Tổng quan Cấu tạo: 屈 (khuất) + 折 (chiết) + 律 (luật)Hán Việtkhuất chiết luậtCấu tạo屈 + 折 + 律 · khuất + chiết + luật nghĩa thành phần: khuất + chiết + luật Nghĩa EngCihui 屈折律 ūzhélǜ n. <phy.> index of refraction