屈折語

qū zhé yǔ khuất chiết ngữ

Hán Việt: khuất chiết ngữ · Pinyin: qū zhé yǔ

Tổng quan

biến đổi hình thái (trong ngữ pháp) | chia ngữ cách | chia động từ biến tố ngữ (ngôn ngữ chủ yếu dựa vào hình thức biến đổi của từ để biểu thị ý nghĩa ngữ pháp, như tiếng Nga, tiếng Đức.)。詞的語法作用主要由詞的形式變化來表示的語言,如俄語、德語。

Cấu tạo: (khuất) + (chiết) + (ngữ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui biến đổi hình thái (trong ngữ pháp) | chia ngữ cách | chia động từ biến tố ngữ (ngôn ngữ chủ yếu dựa vào hình thức biến đổi của từ để biểu thị ý nghĩa ngữ pháp, như tiếng Nga, tiếng Đức.)。詞的語法作用主要由詞的形式變化來表示的語言,如俄語、德語。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種語言類型。屈折語的特點在用詞根內音位交替和詞尾變化──即所謂內部屈折和外部屈折來表達語法意義。如英語man與men以a和e表示該名詞的單數、複數,是內部屈折語的例子,或如laughing與laughed的-ing和-ed表示進行式和過去式的差別,便是外部屈折的例子。一般以印歐語系的語言為屈折語的代表。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển ;。

Eng

  • CC-CEDICT to inflect (in grammar)|to decline|to conjugate
  • Cihui to inflect (in grammar); to decline; to conjugate

ja

  • JMdict inflected language|fusional language