屈日性 khuất nhật tính Hán Việt: khuất nhật tính Tổng quan (thực vật học) tính hướng dương Cấu tạo: 屈 (khuất) + 日 (nhật) + 性 (tính)Hán Việtkhuất nhật tínhCấu tạo屈 + 日 + 性 · khuất + nhật + tính nghĩa thành phần: khuất + nhật + tính Nghĩa ViệtCihui (thực vật học) tính hướng dương