屈曲指 khuất khúc chỉ Hán Việt: khuất khúc chỉ Tổng quan Cấu tạo: 屈 (khuất) + 曲 (khúc) + 指 (chỉ)Hán Việtkhuất khúc chỉCấu tạo屈 + 曲 + 指 · khuất + khúc + chỉ nghĩa thành phần: khuất + khúc + chỉ Nghĩa EngCihui camptodactylia