屈曲的

khuất khúc đích

Hán Việt: khuất khúc đích

Tổng quan

(thuộc) chỗ cong, (thuộc) góc cong, (toán học) uốn, (âm nhạc) chuyển điệu, (ngôn ngữ học) (thuộc) biến tố (ngôn ngữ học) biến cách (thuộc) chỗ cong, (thuộc) góc cong, (toán học) uốn, (âm nhạc) chuyển điệu, (ngôn ngữ học) (thuộc) biến tố

Cấu tạo: (khuất) + (khúc) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thuộc) chỗ cong, (thuộc) góc cong, (toán học) uốn, (âm nhạc) chuyển điệu, (ngôn ngữ học) (thuộc) biến tố (ngôn ngữ học) biến cách (thuộc) chỗ cong, (thuộc) góc cong, (toán học) uốn, (âm nhạc) chuyển điệu, (ngôn ngữ học) (thuộc) biến tố