屈服地 khuất phục địa Hán Việt: khuất phục địa Tổng quan Cấu tạo: 屈 (khuất) + 服 (phục) + 地 (địa)Hán Việtkhuất phục địaCấu tạo屈 + 服 + 地 · khuất + phục + địa nghĩa thành phần: khuất + phục + địa Nghĩa EngCihui yieldly