屈服的 khuất phục đích Hán Việt: khuất phục đích Tổng quan dịu; khẽ, thờ ơ Cấu tạo: 屈 (khuất) + 服 (phục) + 的 (đích)Hán Việtkhuất phục đíchCấu tạo屈 + 服 + 的 · khuất + phục + đích nghĩa thành phần: khuất + phục + đích Nghĩa ViệtCihui dịu; khẽ, thờ ơ