屈服的

khuất phục đích

Hán Việt: khuất phục đích

Tổng quan

dịu; khẽ, thờ ơ

Cấu tạo: (khuất) + (phục) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui dịu; khẽ, thờ ơ