屈服點 qū fú diǎn · khuất phục điểm Hán Việt: khuất phục điểm · Pinyin: qū fú diǎn Tổng quan Cấu tạo: 屈 (khuất) + 服 (phục) + 點 (điểm)Pinyinqū fú diǎnHán Việtkhuất phục điểmCấu tạo屈 + 服 + 點 · khuất + phục + điểm nghĩa thành phần: khuất + phục + điểm