屈流性 khuất lưu tính Hán Việt: khuất lưu tính Tổng quan Cấu tạo: 屈 (khuất) + 流 (lưu) + 性 (tính)Hán Việtkhuất lưu tínhCấu tạo屈 + 流 + 性 · khuất + lưu + tính nghĩa thành phần: khuất + lưu + tính Nghĩa EngCihui rheotropism