屈生丁 khuất sanh đinh Hán Việt: khuất sanh đinh Tổng quan Cấu tạo: 屈 (khuất) + 生 (sanh) + 丁 (đinh)Hán Việtkhuất sanh đinhCấu tạo屈 + 生 + 丁 · khuất + sanh + đinh nghĩa thành phần: khuất + sanh + đinh Nghĩa EngCihui trasentine