屈米通 khuất mễ thông Hán Việt: khuất mễ thông Tổng quan Cấu tạo: 屈 (khuất) + 米 (mễ) + 通 (thông)Hán Việtkhuất mễ thôngCấu tạo屈 + 米 + 通 · khuất + mễ + thông nghĩa thành phần: khuất + mễ + thông Nghĩa EngCihui prophenpyridamine