屈肢葬 khuất chi táng Hán Việt: khuất chi táng Tổng quan Cấu tạo: 屈 (khuất) + 肢 (chi) + 葬 (táng)Hán Việtkhuất chi tángCấu tạo屈 + 肢 + 葬 · khuất + chi + táng nghĩa thành phần: khuất + chi + táng Nghĩa EngCihui 屈肢葬 ūzhīzàng n. <archeo.> flexed burial