屈過來 khuất quá lai Hán Việt: khuất quá lai Tổng quan Cấu tạo: 屈 (khuất) + 過 (quá) + 來 (lai)Hán Việtkhuất quá laiCấu tạo屈 + 過 + 來 · khuất + quá + lai nghĩa thành phần: khuất + quá + lai Nghĩa EngCihui 屈過來 ū guòlai r.v. <coll.> restore to consciousness