屋上烏

wū shàng wū ốc thượng ô

Hán Việt: ốc thượng ô · Pinyin: wū shàng wū

Tổng quan

Cấu tạo: (ốc) + (thượng) + (ô)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 屋上的乌鸦。指推爱之所及。