屋上架屋
ốc thượng giá ốc
Hán Việt: ốc thượng giá ốc · Pinyin: wū shàng jià wū
Tổng quan
cơ cấu chồng chất; kết cấu chồng chất。比喻機構或結構重疊。
Nghĩa
Việt
- Cihui cơ cấu chồng chất; kết cấu chồng chất。比喻機構或結構重疊。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 比喻重複模仿,無所創新。亦比喻繁複累贅。參見「屋下架屋」條。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 比喻机构或结构重叠,也比喻不必要的重复。
Eng
- Cihui 屋上架屋 ūshàngjiàwū id. 1. organizational redundancy 2. unnecessary repetition
ja
- JMdict gilding the lily|adding redundant things