屋下作屋

wū xià zuò wū ốc hạ tác ốc

Hán Việt: ốc hạ tác ốc · Pinyin: wū xià zuò wū

Tổng quan

Cấu tạo: (ốc) + (hạ) + (tác) + (ốc)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 即「屋下架屋」。見「屋下架屋」條。01.宋.宋祁《宋景文公筆記.卷上.釋俗》:「夫文章必自名一家,然後可以傳不朽;若體規畫圓,準方作矩,終為人之臣僕。古人譏屋下作屋,信然!」<a name="屋下蓋屋"> </a>

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻机构或文章结构重叠。同“屋下架屋”。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.同"屋下架屋"。
  • Tân Hoa Tự Điển 比喻机构或文章结构重叠。同屋下架屋”。