屋下蓋屋 wū xià gài wū · ốc hạ cái ốc Hán Việt: ốc hạ cái ốc · Pinyin: wū xià gài wū Tổng quan Cấu tạo: 屋 (ốc) + 下 (hạ) + 蓋 (cái) + 屋 (ốc)Pinyinwū xià gài wūHán Việtốc hạ cái ốcCấu tạo屋 + 下 + 蓋 + 屋 · ốc + hạ + cái + ốc nghĩa thành phần: ốc + hạ + cái + ốc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比喻重复他人所为而无创新。Tân Hoa Tự Điển 1.同"屋下架屋"。