屋久島 wū jiǔ dǎo · ốc cửu đảo Hán Việt: ốc cửu đảo · Pinyin: wū jiǔ dǎo Tổng quan Cấu tạo: 屋 (ốc) + 久 (cửu) + 島 (đảo)Pinyinwū jiǔ dǎoHán Việtốc cửu đảoCấu tạo屋 + 久 + 島 · ốc + cửu + đảo nghĩa thành phần: ốc + cửu + đảo