屋烏之愛

wū wū zhī ài ốc ô chi ái

Hán Việt: ốc ô chi ái · Pinyin: wū wū zhī ài

Tổng quan

Cấu tạo: (ốc) + (ô) + (chi) + (ái)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 因为爱一个人而连带喜爱他屋上的乌鸦。比喻爱一个人而连带关心与他有关系的人或物。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹言爱屋及乌。

Eng

  • Cihui 屋烏之愛 ūwūzhī'ài n. attachment to the things and people related to a loved one