屋基 wū jī · ốc cơ Hán Việt: ốc cơ · Pinyin: wū jī Tổng quan Cấu tạo: 屋 (ốc) + 基 (cơ)Pinyinwū jīHán Việtốc cơCấu tạo屋 + 基 · ốc + cơ nghĩa thành phần: ốc + cơ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 房屋的地基。Tân Hoa Tự Điển 1.房屋的地基。EngCihui 屋基 wūjī n. foundations (of a house) Từ liên quan Từ đồng nghĩa宅基