屋外的 ốc ngoại đích Hán Việt: ốc ngoại đích Tổng quan ngoài trời, ở ngoài Cấu tạo: 屋 (ốc) + 外 (ngoại) + 的 (đích)Hán Việtốc ngoại đíchCấu tạo屋 + 外 + 的 · ốc + ngoại + đích nghĩa thành phần: ốc + ngoại + đích Nghĩa ViệtCihui ngoài trời, ở ngoài